Kết quả tra từ “身手敏捷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
身手敏捷shēn shǒu mǐn jié
身手敏捷: nhanh nhẹn; linh hoạt; khéo léo