Kết quả tra từ “身后”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
身后shēn hòu
身后: thời gian sau khi qua đời; một nơi phía sau ai đó; (nghĩa bóng) hoàn cảnh xã hội của một người