Kết quả tra từ “身为”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
身为shēn wéi
身为: với tư cách là; như
一日为师,终身为父yī rì wéi shī , zhōng shēn wéi fù
一日为师,终身为父: nghĩa đen: một ngày làm thầy, suốt đời làm cha (thành ngữ)