Kết quả tra từ “躏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
躏lìn
躏: dùng trong 蹂躪|蹂躏[rou2 lin4]
蹂躏róu lìn
蹂躏: tàn phá; chà đạp; giẫm đạp; xâm phạm