Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “躏”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
lìn

dùng trong 蹂躪|蹂躏[rou2 lin4]

Từ vựng
蹂躏
róu lìn

tàn phá; chà đạp; giẫm đạp; xâm phạm

Cụm từ