躏
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
躏
dùng trong 蹂躪|蹂躏[rou2 lin4]
Giản thể躏
Phồn thể躪
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng