Kết quả tra từ “躁狂”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
躁狂zào kuáng
躁狂: hưng cảm
躁狂症zào kuáng zhèng
躁狂症: hưng cảm; giai đoạn hưng cảm
躁狂抑郁症zào kuáng yì yù zhèng
躁狂抑郁症: rối loạn hưng cảm trầm cảm