Kết quả tra từ “蹲坑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蹲坑dūn kēng
蹲坑: bồn cầu kiểu Thổ Nhĩ Kỳ; bồn cầu ngồi xổm; đi đại tiện