Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “蹭吃”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
蹭吃cèng chī

蹭吃: ăn chực để có đồ ăn

Cụm từ
蹭吃蹭喝cèng chī cèng hē

蹭吃蹭喝: ăn uống chực chờ

Cụm từ