Kết quả tra từ “蹬腿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蹬腿dēng tuǐ
蹬腿: đạp chân; bài tập đạp chân; (khẩu ngữ) qua đời