Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蹬腿

dēng tuǐ

蹬腿 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 蹬腿 trong tiếng Việt

đạp chân; bài tập đạp chân; (khẩu ngữ) qua đời

Tra từ liên quan