Kết quả tra từ “蹦跳”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蹦跳bèng tiào
蹦跳: nhảy lò cò; nhảy
蹦蹦跳跳bèng bèng tiào tiào
蹦蹦跳跳: nhún nhảy và hoạt bát