Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “蹦跳”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
蹦跳
bèng tiào

nhảy lò cò; nhảy

Cụm từ
蹦蹦跳跳
bèng bèng tiào tiào

nhún nhảy và hoạt bát

Cụm từ