Kết quả tra từ “蹑足”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蹑足niè zú
蹑足: đi nhón gót; đạp lên chân ai đó; tham gia (một ngành nghề, công việc,...); kết giao với (một nhóm người nhất định)