Kết quả tra từ “蹑脚根”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蹑脚根niè jiǎo gēn
蹑脚根: biến thể của 躡腳跟|蹑脚跟[nie4 jiao3 gen1]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蹑脚根: biến thể của 躡腳跟|蹑脚跟[nie4 jiao3 gen1]