Kết quả tra từ “踬”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
踬zhì
踬: vấp, ngã
跋前踬后bá qián zhì hòu
跋前踬后: làm gì cũng sai (thành ngữ, từ Kinh Thi); không làm đúng được việc gì