Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “踪影”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
踪影
zōng yǐng

dấu vết; vết tích; sự hiện diện

Cụm từ
不见一点踪影
bù jiàn yī diǎn zōng yǐng

không thấy một chút dấu vết nào

Cụm từ