Kết quả tra từ “踪影”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
踪影zōng yǐng
踪影: dấu vết; vết tích; sự hiện diện
不见一点踪影bù jiàn yī diǎn zōng yǐng
不见一点踪影: không thấy một chút dấu vết nào