Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “踪影”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
踪影zōng yǐng

踪影: dấu vết; vết tích; sự hiện diện

Cụm từ
不见一点踪影bù jiàn yī diǎn zōng yǐng

不见一点踪影: không thấy một chút dấu vết nào

Cụm từ