Kết quả tra từ “踟”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
踟chí
踟: chần chừ; không quyết định; do dự
踟蹰不前chí chú bu qián
踟蹰不前: do dự, ngập ngừng không tiến lên
踟蹰chí chú
踟蹰: do dự; ngập ngừng
踟躇chí chú
踟躇: biến thể của 踟躕|踟蹰[chi2 chu2]