Kết quả tra từ “踏雪”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
踏雪tà xuě
踏雪: đi dạo trong tuyết
踏雪板tà xuě bǎn
踏雪板: giày đi tuyết
踏雪寻梅tà xuě xún méi
踏雪寻梅: dạo bước trong tuyết ngắm hoa mai nở
飞鸿踏雪fēi hóng tà xuě
飞鸿踏雪: xem 雪泥鴻爪|雪泥鸿爪[xue3 ni2 hong2 zhao3]