Kết quả tra từ “踏勘”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
踏勘tà kān
踏勘: đi kiểm tra (một địa điểm); tiến hành khảo sát thực địa