Kết quả tra từ “踌躇不前”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
踌躇不前chóu chú bù qián
踌躇不前: do dự không tiến lên; do dự; chùn bước