Kết quả tra từ “跳高”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跳高tiào gāo
跳高: nhảy cao (điền kinh)
撑竿跳高chēng gān tiào gāo
撑竿跳高: nhảy sào; cũng viết là 撐桿跳高|撑杆跳高
撑杆跳高chēng gān tiào gāo
撑杆跳高: môn nhảy sào