Kết quả cho “跳高”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhảy cao
môn nhảy sào
nhảy sào; cũng viết là 撐桿跳高|撑杆跳高
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhảy cao
môn nhảy sào
nhảy sào; cũng viết là 撐桿跳高|撑杆跳高