Kết quả tra từ “跳转”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跳转tiào zhuǎn
跳转: (tin học) nhảy đến (một vị trí mới trong tài liệu siêu văn bản)