Kết quả tra từ “跳级”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跳级tiào jí
跳级: nhảy cóc một năm (ở đại học)
跳级生tiào jí shēng
跳级生: sinh viên nhảy cóc một năm