Kết quả tra từ “跳板”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跳板tiào bǎn
跳板: ván nhún; bàn đạp; tấm ván lên tàu
弹跳板tán tiào bǎn
弹跳板: ván nhún