Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “跳台”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
跳台
tiào tái

bục nhảy cầu; tháp nhảy cầu; bục đáp

Cụm từ
跳台滑雪
tiào tái huá xuě

nhảy trượt tuyết

Cụm từ