Kết quả tra từ “跳台”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跳台tiào tái
跳台: bục nhảy cầu; tháp nhảy cầu; bục đáp
跳台滑雪tiào tái huá xuě
跳台滑雪: nhảy trượt tuyết