Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “跳伞”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
跳伞tiào sǎn

跳伞: nhảy dù; nhảy khỏi máy bay

Cụm từ
造型跳伞zào xíng tiào sǎn

造型跳伞: nhảy dù đội hình

Cụm từ
特技跳伞tè jì tiào sǎn

特技跳伞: nhảy dù biểu diễn

Cụm từ
低空跳伞dī kōng tiào sǎn

低空跳伞: nhảy BASE

Cụm từ