Kết quả tra từ “路线图”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
路线图lù xiàn tú
路线图: bản đồ tuyến đường; lộ trình (nghĩa đen và bóng)