Kết quả tra từ “路演”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
路演lù yǎn
路演: chương trình hoặc tour quảng bá (cho sản phẩm, v.v.)