Kết quả tra từ “路数”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
路数lù shù
路数: mưu kế; phương pháp; cách tiếp cận; chuyển động (võ thuật); mối quan hệ xã hội; câu chuyện nền tảng (của ai đó)