Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “跩”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhuǎi

跩: đi lạch bạch; đi vênh váo; (thông tục) điệu bộ tự mãn; hài lòng với bản thân

Từ vựng
跩文zhuǎi wén

跩文: xem 轉文|转文[zhuai3 wen2] (Đài Loan)

Cụm từ