Kết quả tra từ “跨越式”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跨越式kuà yuè shì
跨越式: đột phá; vượt lên; phát triển nhảy vọt; phát triển mới khác thường