Kết quả tra từ “跨地区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跨地区kuà dì qū
跨地区: liên vùng; trải rộng hai hoặc nhiều tỉnh của Trung Quốc