Kết quả tra từ “跨国公司”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跨国公司kuà guó gōng sī
跨国公司: công ty xuyên quốc gia; công ty đa quốc gia