Kết quả tra từ “跣”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跣xiǎn
跣: chân trần
蓬头跣足péng tóu xiǎn zú
蓬头跣足: tóc tai bù xù, chân trần; nhếch nhác