Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蓬头跣足蓬頭跣足

péng tóu xiǎn zú

蓬头跣足 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蓬头跣足 trong tiếng Việt

tóc tai bù xù, chân trần; nhếch nhác

Tra từ liên quan