Kết quả tra từ “跟屁虫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跟屁虫gēn pì chóng
跟屁虫: nghĩa đen: bọ phân; người đi theo sau; cái bóng; kẻ nịnh hót