Kết quả tra từ “跑跑颠颠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跑跑颠颠pǎo pǎo diān diān
跑跑颠颠: làm việc tất bật; luôn di chuyển; chạy quanh lo liệu nhiều việc