Kết quả cho “跑票”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bỏ phiếu không theo đường lối đảng; bỏ phiếu trái với cam kết
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bỏ phiếu không theo đường lối đảng; bỏ phiếu trái với cam kết