Kết quả tra từ “跑票”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跑票pǎo piào
跑票: bỏ phiếu không theo đường lối đảng; bỏ phiếu trái với cam kết