Kết quả tra từ “跑堂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跑堂pǎo táng
跑堂: bồi bàn (xưa)
跑堂儿的pǎo táng r de
跑堂儿的: bồi bàn
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跑堂: bồi bàn (xưa)
跑堂儿的: bồi bàn