Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跑堂儿的跑堂兒的

pǎo táng r de

跑堂儿的 là gì?

跑堂儿的 [pǎo táng r de] có nghĩa là bồi bàn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跑堂儿的 trong tiếng Việt

bồi bàn

Cách đọc và ghi nhớ 跑堂儿的

跑堂儿的 được đọc là pǎo táng r de, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bồi bàn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan