Kết quả tra từ “跑分”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跑分pǎo fēn
跑分: (tin học) chấm điểm hiệu năng máy tính, điện thoại, CPU, v.v.; điểm kiểm tra hiệu năng; (thể thao) điểm số (đơn vị ghi điểm trong cricket)…