Kết quả tra từ “跎”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跎tuó
跎: vấp; ngốn thời gian
蹉跎cuō tuó
蹉跎: (văn học) trôi qua; (vẻ ngoài, v.v.) tàn phai; (thời gian) trôi qua; lãng phí (thời gian, cơ hội); lần lữa
日月蹉跎rì yuè cuō tuó
日月蹉跎: năm tháng trôi qua
年已蹉跎nián yǐ cuō tuó
年已蹉跎: năm tháng đã trôi qua; quá già