蹉跎
蹉跎 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 蹉跎 trong tiếng Việt
(văn học) trôi qua; (vẻ ngoài, v.v.) tàn phai; (thời gian) trôi qua; lãng phí (thời gian, cơ hội); lần lữa
(văn học) trôi qua; (vẻ ngoài, v.v.) tàn phai; (thời gian) trôi qua; lãng phí (thời gian, cơ hội); lần lữa