Kết quả tra từ “跌至”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跌至diē zhì
跌至: rơi xuống
跌至谷底diē zhì gǔ dǐ
跌至谷底: chạm đáy (thành ngữ)