跌至谷底 diē zhì gǔ dǐ 跌至谷底 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 跌至谷底 trong tiếng Việt chạm đáy (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan