Kết quả tra từ “跌水”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跌水diē shuǐ
跌水: mức chênh lệch độ cao trong đường thủy; bậc thang của thác nước