Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跌水

diē shuǐ

跌水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跌水 trong tiếng Việt

  1. mức chênh lệch độ cao trong đường thủy
  2. bậc thang của thác nước
Tra từ liên quan