Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “跋扈”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
跋扈bá hù

跋扈: hách dịch; hống hách

Cụm từ
飞扬跋扈fēi yáng bá hù

飞扬跋扈: hách dịch và độc đoán; lên mặt làm cao

Cụm từ
嚣张跋扈xiāo zhāng bá hù

嚣张跋扈: ngạo mạn và chuyên chế

Cụm từ