Kết quả tra từ “跃跃欲试”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跃跃欲试yuè yuè yù shì
跃跃欲试: háo hức muốn thử điều gì đó (thành ngữ)