Kết quả tra từ “跃升”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跃升yuè shēng
跃升: nhảy vọt lên (vị trí cao hơn v.v.); nhảy; (máy bay) thăng lên