Kết quả tra từ “足额”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
足额zú é
足额: đủ; đầy (thanh toán)
补足额bǔ zú é
补足额: phần bổ sung; tổng bổ sung